Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bảo tồn" (1)

bảo tồn
phát
Tiếng Anh Danh từconservation
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "bảo tồn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bảo tồn" (1)

Bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu là rất quan trọng.
Global biodiversity conservation is very important.